Dịch từ "biển thủ" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "biển thủ" trong tiếng Anh

biển thủ {động}
VI

biển thủ {động từ}

1. Tổng quan
2. "tiền"
biển thủ
3. tài chính

Cách dịch tương tự của từ "biển thủ" trong tiếng Anh

biển danh từ
trợ thủ danh từ
English
đối thủ danh từ
biển lận động từ
bên đối thủ danh từ
việc phòng thủ danh từ
English
đấu thủ danh từ
English
có tính chất phòng thủ tính từ
English
không có địch thủ tính từ
English
người trợ thủ danh từ
English
biển báo danh từ
English
tranh thủ động từ
pháo thủ danh từ
English
khả thủ tính từ
English