Dịch từ "Biển Mưa Gió" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "Biển Mưa Gió" trong tiếng Anh

Biển Mưa Gió {danh (r)}
VI

Biển Mưa Gió {danh từ riêng}

1. chiêm tinh học
Biển Mưa Gió

Cách dịch tương tự của từ "Biển Mưa Gió" trong tiếng Anh

mưa danh từ
English
gió danh từ
English
biển danh từ