Dịch từ "Biển Mây" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "Biển Mây" trong tiếng Anh

Biển Mây {danh (r)}
VI

Biển Mây {danh từ riêng}

1. chiêm tinh học
Biển Mây

Cách dịch tương tự của từ "Biển Mây" trong tiếng Anh

mây danh từ
English
biển danh từ
biển lận động từ
biển thủ động từ
am mây danh từ
biển báo danh từ
English
biển có nhiều đảo danh từ
biển cả danh từ
English
biển hiệu danh từ
English
biển quảng cáo danh từ
English
phủ mây động từ
biển Baltic danh từ
English
biển Địa Trung Hải danh từ
biển Đông danh từ
English
biển nước mắt danh từ
áng mây danh từ