Dịch từ "Biển Hoa Đông" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "Biển Hoa Đông" trong tiếng Anh

Biển Hoa Đông {danh (r)}
VI

Biển Hoa Đông {danh từ riêng}

1. địa lý
Biển Hoa Đông (từ khác: Đông Hải)

Ví dụ về cách dùng từ "Biển Hoa Đông" trong tiếng Tiếng Anh

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

Cách dịch tương tự của từ "Biển Hoa Đông" trong tiếng Anh

đông tính từ
English
hoa danh từ
English
biển danh từ