Dịch từ "Biển Hơi" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "Biển Hơi" trong tiếng Anh

Biển Hơi {danh (r)}
VI

Biển Hơi {danh từ riêng}

1. chiêm tinh học
Biển Hơi

Cách dịch tương tự của từ "Biển Hơi" trong tiếng Anh

biển danh từ
hơi trạng từ
hơi danh từ
English
hà hơi động từ
English
hơi hơi trạng từ
English
biển lận động từ
biển thủ động từ
dở hơi tính từ
English
khả năng đánh hơi danh từ
English
lốp xì hơi danh từ
English
kín hơi tính từ
English
dài hơi trạng từ
English
biển báo danh từ
English
nồi đun bằng hơi danh từ
English
xì hơi danh từ
English
đứt hơi động từ