Dịch từ "biển cả" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "biển cả" trong tiếng Anh

biển cả {danh}
EN
VI

biển cả {danh từ}

biển cả (từ khác: đại dương, biển)

Cách dịch tương tự của từ "biển cả" trong tiếng Anh

cả danh từ
English
cả trạng từ
English
biển danh từ
hơn cả trạng từ
English
biển lận động từ
biển thủ động từ
tất cả trạng từ
tất cả danh từ
English
giá cả danh từ
tích hợp tất cả tính từ
English
thợ cả danh từ
English
biển báo danh từ
English
hết cả trạng từ
English
biển có nhiều đảo danh từ
kể cả danh từ
English