Dịch từ "biển Baltic" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "biển Baltic" trong tiếng Anh

biển Baltic {danh (r)}
VI

biển Baltic {danh từ riêng}

1. địa lý
biển Baltic (từ khác: biển Ban Tích)

Cách dịch tương tự của từ "biển Baltic" trong tiếng Anh

biển danh từ
biển lận động từ
biển lận tính từ
English
biển thủ động từ
biển báo danh từ
English
biển có nhiều đảo danh từ
biển cả danh từ
English
biển hiệu danh từ
English
biển quảng cáo danh từ
English
biển Địa Trung Hải danh từ
biển Đông danh từ
English
biển nước mắt danh từ
biển Aegea danh từ
English
biển đen danh từ
English
biển Ca-ri-bê danh từ
biển Cát-xơ-pi danh từ
biển Chết danh từ
English