Dịch từ "biển Băng" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "biển Băng" trong tiếng Anh

biển Băng {danh (r)}
VI

biển Băng {danh từ riêng}

1. địa lý
biển Băng
volume_up
Mare Frigoris {danh (r)} (lunar sea)

Cách dịch tương tự của từ "biển Băng" trong tiếng Anh

biển danh từ
băng danh từ
băng tính từ
English
biển lận động từ
biển thủ động từ
đường băng danh từ
ghế băng danh từ
English
phủ băng tính từ
English
dải ruy băng danh từ
English
biển báo danh từ
English
biển có nhiều đảo danh từ
trụ băng danh từ
English