Dịch từ "biển báo" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "biển báo" trong tiếng Anh

biển báo {danh}
EN
VI

biển báo {danh từ}

Cách dịch tương tự của từ "biển báo" trong tiếng Anh

biển danh từ
báo động từ
báo danh từ
thông báo động từ
thông báo danh từ
English
cảnh báo động từ
English
cục tình báo danh từ
thám báo danh từ
English
biển lận động từ
biển thủ động từ
chủ báo danh từ
English