Dịch từ "biển Đỏ" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "biển Đỏ" trong tiếng Anh

biển Đỏ {danh (r)}
EN
VI

biển Đỏ {danh từ riêng}

1. địa lý
biển Đỏ

Cách dịch tương tự của từ "biển Đỏ" trong tiếng Anh

đỏ tính từ
English
biển danh từ
biển lận động từ
biển thủ động từ
củ cải đỏ danh từ
English
có vẻ đắt đỏ tính từ
English
bệnh ban đỏ danh từ
biển báo danh từ
English
biển có nhiều đảo danh từ
biển cả danh từ
English
màu mận đỏ danh từ
English
hơi đỏ tính từ
English
biển hiệu danh từ
English
biển quảng cáo danh từ
English
trở nên đỏ động từ
English
biển Baltic danh từ
English
gà gô đỏ danh từ
English
biển Địa Trung Hải danh từ