Dịch từ "Biển Đông" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "Biển Đông" trong tiếng Anh

Biển Đông {danh (r)}
biển Đông {danh}
VI

Biển Đông {danh từ riêng}

1. địa lý
Biển Đông (từ khác: Biển Ðông)

Ví dụ về cách dùng từ "Biển Đông" trong tiếng Tiếng Anh

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

Cách dịch tương tự của từ "Biển Đông" trong tiếng Anh

đông tính từ
English
biển danh từ
cục máu đông danh từ
English
biển lận động từ
biển thủ động từ
đám đông danh từ
English
biển báo danh từ
English
xây hướng về phía đông động từ
rạng đông danh từ
chất làm đông danh từ
English
biển có nhiều đảo danh từ
phần đông danh từ
English
biển cả danh từ
English
biển hiệu danh từ
English
biển quảng cáo danh từ
English
làm rã đông động từ
English
trú đông động từ