Dịch từ "biền văn" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "biền văn" trong tiếng Anh

biền văn {nhiều}
VI

biền văn {số nhiều}

1. văn học
biền văn

Cách dịch tương tự của từ "biền văn" trong tiếng Anh

giọng văn danh từ
English
câu văn danh từ
English
hoa văn danh từ
English
nguyên văn danh từ
English
bài văn danh từ
án văn danh từ
English
diễn văn danh từ
luận văn danh từ
nghề văn danh từ
English
Pháp văn danh từ
English
ngành thủy văn danh từ
English
hành văn danh từ
English
trình bày một bài diễn văn động từ
nhà văn danh từ
English
anh văn danh từ
bài điếu văn danh từ