Dịch từ "biền biệt" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "biền biệt" trong tiếng Anh

biền biệt {tính}
VI

biền biệt {tính từ}

biền biệt (từ khác: không tung tích)

Cách dịch tương tự của từ "biền biệt" trong tiếng Anh

biệt tính từ
English
riêng biệt tính từ
khác biệt tính từ
đặc biệt tính từ
đặc biệt danh từ
dị biệt tính từ
English
cách biệt tính từ
English
tách biệt tính từ
English
tách biệt trạng từ
English
tạm biệt thán từ
vùng cách biệt danh từ
English
dành cho ai một vị trí đặc biệt danh từ
English