Dịch từ "biếu không" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "biếu không" trong tiếng Anh

biếu không {tính}
EN
VI

biếu không {tính từ}

Cách dịch tương tự của từ "biếu không" trong tiếng Anh

biếu động từ
không tính từ
không trạng từ
English
không đại từ
English
trống không tính từ
English
thuộc hàng không tính từ
English
bỏ không tính từ
English
ở trên không tính từ
English
hãng hàng không danh từ
English
thuật hàng không danh từ
English
hư không danh từ
cướp trên không động từ
English
có còn hơn không
bản đồ hàng không danh từ
giao thông trên không danh từ
bằng không trạng từ
English
bỗng không trạng từ
English