Dịch từ "biết vâng lời" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "biết vâng lời" trong tiếng Anh

EN
VI

biết vâng lời {tính từ}

biết vâng lời (từ khác: biết nghe lời)

Cách dịch tương tự của từ "biết vâng lời" trong tiếng Anh

biết động từ
English
vâng thán từ
English
lời danh từ
English
không vâng lời tính từ
biết nghe lời tính từ
English
không biết vâng lời tính từ
English