Dịch từ "biết thân" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "biết thân" trong tiếng Anh

biết thân {động}
VI

biết thân {động từ}

biết thân

Cách dịch tương tự của từ "biết thân" trong tiếng Anh

thân danh từ
English
biết động từ
English
đích thân tính từ
English
đích thân trạng từ
English
tự thân trạng từ
English
vật hộ thân danh từ
English
bán thân tính từ
English
biết ngay rằng trạng từ
bạn thân danh từ
khỏa thân tính từ
English
có ý thức về bản thân tính từ
có lợi cho bản thân tính từ
biết lẽ phải tính từ
English
ly thân tính từ
English
ẩn thân động từ
English
an thân tính từ