Dịch từ "biết tính trước" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "biết tính trước" trong tiếng Anh

VI

biết tính trước {tính từ}

biết tính trước (từ khác: lo xa, sự biết trù tính)

Cách dịch tương tự của từ "biết tính trước" trong tiếng Anh

tính động từ
English
biết động từ
English
trước giới từ
trước trạng từ
trước tính từ
dự tính trước động từ
không tính trước tính từ
không do dự tính trước tính từ
English