Dịch từ "biết điều" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "biết điều" trong tiếng Anh

biết điều {tính}
VI

biết điều {tính từ}

Cách dịch tương tự của từ "biết điều" trong tiếng Anh

biết động từ
English
điều danh từ
biết ngay rằng trạng từ
biết lẽ phải tính từ
English
biết nghe lời tính từ
English
biết đọc biết viết tính từ
English
biết tính trước tính từ
English
đặt điều động từ
nơi vắng vẻ tiêu điều danh từ
English
biết nhiều tính từ
biết động cơ tối thượng của động từ
biết được ai đang không nói thật động từ
biết đâu trạng từ
English
biết ơn tính từ
English
biết ơn động từ
biết ‎ ý động từ
tín điều danh từ
hạt điều danh từ
English
biết rõ tính từ
English