Dịch từ "biến thành" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "biến thành" trong tiếng Anh

biến thành {động}
làm biến thành {động}
EN
VI

biến thành {động từ}

biến thành (từ khác: trở nên, trở thành)
biến thành (từ khác: biến đổi, đổi thành)
biến thành (từ khác: trở thành)

Cách dịch tương tự của từ "biến thành" trong tiếng Anh

thành danh từ
English
biến tính từ
English
biến danh từ
biến động từ
trở thành động từ
English
tụ thành động từ
English
việc không thành danh từ
English
kết thành động từ
English
làm biến thành động từ
English
tạo thành động từ
English
lễ khánh thành danh từ
English
biến chuyển động từ
English
tán thành động từ
English
biến thái tính từ
English
không trung thành tính từ
English
hợp thành động từ
English
biến thể tính từ
English
trưởng thành tính từ
English