Dịch từ "biến kỳ" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "biến kỳ" trong tiếng Anh

biến kỳ {danh}
VI

biến kỳ {danh từ}

1. y học
biến kỳ

Cách dịch tương tự của từ "biến kỳ" trong tiếng Anh

kỳ danh từ
biến tính từ
English
biến danh từ
biến động từ
thời kỳ danh từ
cực kỳ trạng từ
biến chuyển động từ
English
biến thái tính từ
English
chu kỳ danh từ
English
biến thể tính từ
English
biến đổi động từ
English
biến cố danh từ
English