Dịch từ "biến chứng" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "biến chứng" trong tiếng Anh

VI

biến chứng {danh từ}

1. y học
biến chứng

Cách dịch tương tự của từ "biến chứng" trong tiếng Anh

biến tính từ
English
biến danh từ
biến động từ
tang chứng danh từ
biến chuyển động từ
English
biến thái tính từ
English
biến thái danh từ
English
biến thể tính từ
English
biến đổi động từ
biến đổi danh từ
English
biến cố danh từ
English
bằng chứng danh từ
English
vật chứng danh từ
English
nghiệm chứng động từ
English
nhân chứng danh từ
English
biến đi tính từ
English