Dịch từ "biến cố" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "biến cố" trong tiếng Anh

biến cố {danh}
VI

biến cố {danh từ}

Cách dịch tương tự của từ "biến cố" trong tiếng Anh

cố động từ
English
biến tính từ
English
biến danh từ
biến động từ
biến chuyển động từ
English
làm kiên cố động từ
biến thái tính từ
English
biến thái danh từ
English
biến thể tính từ
English
biến đổi động từ
biến đổi danh từ
English
kiến cố tính từ
English
chiếu cố động từ
không có nhiều biến cố tính từ
English
biến đi tính từ
English
biến mất động từ
English