Dịch từ "biên phòng" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "biên phòng" trong tiếng Anh

biên phòng {danh}
VI

biên phòng {danh từ}

biên phòng
biên phòng

Cách dịch tương tự của từ "biên phòng" trong tiếng Anh

phòng danh từ
dự phòng động từ
English
dự phòng tính từ
English
bánh xà phòng danh từ
English
nhân viên văn phòng danh từ
English
căn phòng danh từ
English
biên dịch động từ
English
biên độ danh từ
English
biên cương danh từ
English
biên giới danh từ
English
khuê phòng danh từ
English
bong bóng xà phòng danh từ
English
văn phòng danh từ
English
người ở chung phòng danh từ
English
thể thao quốc phòng danh từ
English