Dịch từ "biên niên sử" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "biên niên sử" trong tiếng Anh

biên niên sử {nhiều}
EN
VI

biên niên sử {số nhiều}

biên niên sử

Cách dịch tương tự của từ "biên niên sử" trong tiếng Anh

niên danh từ
English
Những từ khác
Vietnamese
  • biên niên sử