Dịch từ "biên niên" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "biên niên" trong tiếng Anh

biên niên {danh}
biên niên sử {nhiều}
EN
VI

biên niên {danh từ}

biên niên (từ khác: niên san)

Cách dịch tương tự của từ "biên niên" trong tiếng Anh

niên danh từ
English
kinh niên tính từ
bạn đồng niên tính từ
biên dịch động từ
English
biên độ danh từ
English
biên cương danh từ
biên giới danh từ
biên bản danh từ
English
thường niên tính từ
English
thường niên trạng từ
English
biên thùy danh từ
English
người thanh niên danh từ
English
biên mã động từ
English
ấu niên danh từ
English