Dịch từ "biên mã" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "biên mã" trong tiếng Anh

biên mã {động}
VI

biên mã {động từ}

Cách dịch tương tự của từ "biên mã" trong tiếng Anh

danh từ
mật mã danh từ
English
biên dịch động từ
English
biên độ danh từ
English
biên cương danh từ
English
ghi thành mật mã động từ
English
biên giới danh từ
bản mật mã danh từ
English
biên bản danh từ
English
viết lại thành mật mã động từ
English
tài liệu viết bằng mật mã danh từ
English
cách viết mật mã danh từ
biên thùy danh từ
English