Dịch từ "biên lai" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "biên lai" trong tiếng Anh

biên lai {danh}
EN
VI

biên lai {danh từ}

biên lai (từ khác: hóa đơn, chứng từ)

Cách dịch tương tự của từ "biên lai" trong tiếng Anh

lai tính từ
English
biên dịch động từ
English
biên độ danh từ
English
biên cương danh từ
English
biên giới danh từ
vật lai danh từ
trong tương lai trạng từ
English
ngoại lai tính từ
English
biên bản danh từ
English
nhìn về tương lai động từ
không lai tính từ
cây lai danh từ
biên thùy danh từ
English
tương lai danh từ
English
thú lai danh từ
English
biên mã động từ
English