Dịch từ "biên chú" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "biên chú" trong tiếng Anh

biên chú {động}
VI

biên chú {động từ}

biên chú (từ khác: chú giải, chú thích)

Cách dịch tương tự của từ "biên chú" trong tiếng Anh

chú đại từ
chú danh từ
các chú đại từ
English
biên dịch động từ
English
biên độ danh từ
English
biên cương danh từ
English
biên giới danh từ
biên bản danh từ
English
câu thần chú danh từ
English