Dịch từ "biên chép" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "biên chép" trong tiếng Anh

biên chép {động}
VI

biên chép {động từ}

biên chép (từ khác: sao lại, chép lại)

Cách dịch tương tự của từ "biên chép" trong tiếng Anh

biên dịch động từ
biên độ danh từ
biên cương danh từ
biên giới danh từ
ghi chép danh từ
English
biên bản danh từ
English
bản chép danh từ
English
biên thùy danh từ
English
họ cá chép danh từ
English
biên mã động từ
English
biên phòng danh từ
biên ải danh từ