Dịch từ "biên chác" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "biên chác" trong tiếng Anh

biên chác {động}
VI

biên chác {động từ}

biên chác (từ khác: ghi lại)

Cách dịch tương tự của từ "biên chác" trong tiếng Anh

đổi chác danh từ
English
biên dịch động từ
biên độ danh từ
biên cương danh từ
biên giới danh từ
biên bản danh từ
English
biên thùy danh từ
English
biên mã động từ
English
bán chác động từ
biên phòng danh từ
biên ải danh từ