Dịch từ "biên độ" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "biên độ" trong tiếng Anh

biên độ {danh}
VI

biên độ {danh từ}

1. Tổng quan
biên độ (từ khác: độ rộng, độ lớn)
2. vật lý
biên độ

Cách dịch tương tự của từ "biên độ" trong tiếng Anh

độ danh từ
độ động từ
English
mức độ danh từ
cao độ danh từ
English
trung độ danh từ
English
âm độ danh từ
English
trình độ danh từ
English
cường độ danh từ
English
người Ấn độ danh từ
English
thái độ danh từ
English
ước độ trạng từ
English
biên dịch động từ
English
biên cương danh từ
English
quá độ tính từ
English
cực độ trạng từ
English