Dịch từ "beo béo" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "beo béo" trong tiếng Anh

beo béo {tính}
EN
VI

beo béo {tính từ}

beo béo

Cách dịch tương tự của từ "beo béo" trong tiếng Anh

beo danh từ
béo tính từ
English
béo danh từ
English
to béo tính từ
chất béo danh từ
English
bổ béo tính từ
English
vỗ béo động từ
English
được gây béo tính từ
English
gây béo tính từ
English
được làm béo tính từ
English