Dịch từ "be bét" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "be bét" trong tiếng Anh

be bét {tính}
EN
VI

be bét {tính từ}

Cách dịch tương tự của từ "be bét" trong tiếng Anh

be danh từ
English
hạng bét tính từ
English
be bé tính từ
English
binh bét danh từ