Dịch từ "be bé" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "be bé" trong tiếng Anh

be bé {tính}
VI

be bé {tính từ}

be bé

Cách dịch tương tự của từ "be bé" trong tiếng Anh

be danh từ
English
tính từ
danh từ
English
cô bé đại từ
English
cô bé danh từ
English
cậu bé đại từ
English
cậu bé danh từ
English
chú bé đại từ
English
đứa bé danh từ
nhỏ bé tính từ
em bé danh từ
English
những em bé danh từ
English
be bét tính từ
English