Dịch từ "bay xuống" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "bay xuống" trong tiếng Anh

bay xuống {danh}
VI

bay xuống {danh từ}

1. hàng không
bay xuống

Cách dịch tương tự của từ "bay xuống" trong tiếng Anh

xuống trạng từ
English
xuống tính từ
English
xuống động từ
English
xuống giới từ
English
bay đại từ
English
bay động từ
bay đảo lên đảo xuống danh từ
giảm xuống động từ
English
dỡ hàng xuống động từ
English
ngã xuống tính từ
English
rũ xuống tính từ
English
lăn xuống động từ
English
bay quay tròn động từ
English
giáng mạnh xuống động từ
English
hạ xuống động từ
English
nằm xuống tính từ
English
rục xuống tính từ
English