Dịch từ "bay vèo" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "bay vèo" trong tiếng Anh

bay vèo {động}
bay vèo vèo {động}
VI

bay vèo {động từ}

1. "đạn"
bay vèo (từ khác: rít)

Cách dịch tương tự của từ "bay vèo" trong tiếng Anh

bay đại từ
English
bay động từ
bay vèo vèo động từ
English
bay quay tròn động từ
English
bay tay vào động từ
English
bay màu động từ
English
bay lượn động từ
English
bay mùi thối động từ
English
tiếng vèo danh từ
English
bay quần động từ
English
bay vù động từ
English
bay diễn tập danh từ
bay liệng động từ
bay bướm tính từ
English
bay biến động từ
English
bay xuống danh từ
English