Dịch từ "bay thử" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "bay thử" trong tiếng Anh

bay thử {danh}
VI

bay thử {danh từ}

1. hàng không
bay thử

Cách dịch tương tự của từ "bay thử" trong tiếng Anh

thử động từ
bay đại từ
English
bay động từ
phiên tòa thử danh từ
English
thành thử liên từ
English
phiên xử thử danh từ
English
bay quay tròn động từ
English
lượt thử danh từ
English
bay tay vào động từ
English
bay màu động từ
English
bay lượn động từ
English
bay mùi thối động từ
English
bay quần động từ
English
bay vù động từ
English
bay vèo động từ