Dịch từ "bay nhảy" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "bay nhảy" trong tiếng Anh

bay nhảy {động}
VI

bay nhảy {động từ}

bay nhảy (từ khác: đi lại loanh quanh)

Cách dịch tương tự của từ "bay nhảy" trong tiếng Anh

bay đại từ
English
bay động từ
nhảy động từ
nhảy danh từ
English
cái nhảy danh từ
English
bài nhạc nhảy danh từ
English
nhún nhảy động từ
English
bay quay tròn động từ
English
bay tay vào động từ
English
bay màu động từ
English
bay lượn động từ
English
bay mùi thối động từ
English
bay quần động từ
English