Dịch từ "bay đảo ngược" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "bay đảo ngược" trong tiếng Anh

VI

bay đảo ngược {danh từ}

1. hàng không
bay đảo ngược

Cách dịch tương tự của từ "bay đảo ngược" trong tiếng Anh

đảo động từ
đảo danh từ
English
đảo tính từ
English
bay đại từ
English
bay động từ
ngược danh từ
ngược tính từ
ngược trạng từ
bay xoắn đảo ngược danh từ
có thể đảo ngược tính từ
English
bay đảo lên đảo xuống danh từ