Dịch từ "bay" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "bay" trong tiếng Anh

bay {động}
bay {đại}
EN
máy bay {danh}
sân bay {danh}
bay xuống {danh}
EN

Nghĩa của "bay" trong tiếng Việt

VI
VI

bay {động từ}

1. Tổng quan
bay (từ khác: lượn)
2. "gió"
EN

bay {danh từ}

volume_up
bay (từ khác: gulf)
vịnh {danh}

Ví dụ về cách dùng từ "bay" trong tiếng Tiếng Anh

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

Từ đồng nghĩa (trong tiếng Anh) của "bay":

bay