Dịch từ "bao thơ" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "bao thơ" trong tiếng Anh

bao thơ {danh}
VI

bao thơ {danh từ}

Cách dịch tương tự của từ "bao thơ" trong tiếng Anh

bao danh từ
bao động từ
bao đại từ
English
bao trạng từ
English
ngây thơ tính từ
English
bao phủ danh từ
English
bao phủ động từ
English
phép làm thơ danh từ
English
bao trùm động từ
English
bao yểm động từ
English