Dịch từ "bao tay" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "bao tay" trong tiếng Anh

bao tay {danh}
EN
VI

bao tay {danh từ}

bao tay (từ khác: găng tay, tất tay)

Cách dịch tương tự của từ "bao tay" trong tiếng Anh

tay danh từ
bao danh từ
bao động từ
bao đại từ
English
bao trạng từ
English
gang tay danh từ
English
tiếng vỗ tay danh từ
English