Dịch từ "bao tử" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "bao tử" trong tiếng Anh

bao tử {danh}
EN
VI

bao tử {danh từ}

1. giải phẫu học
bao tử (từ khác: dạ dày)

Cách dịch tương tự của từ "bao tử" trong tiếng Anh

bao danh từ
bao động từ
bao đại từ
English
bao trạng từ
English
bao phủ danh từ
English
bao phủ động từ
English
yếu tố phân tử danh từ
English
phân tử danh từ
English
phần tử danh từ
English
thần tử danh từ
English