Dịch từ "bao sườn" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "bao sườn" trong tiếng Anh

bao sườn {động}
VI

bao sườn {động từ}

1. "quân địch", quân sự

Cách dịch tương tự của từ "bao sườn" trong tiếng Anh

sườn danh từ
bao danh từ
bao động từ
bao đại từ
English
bao trạng từ
English
bao phủ danh từ
English
Những từ khác
Vietnamese
  • bao sườn