VI

bao quanh {động từ}

bao quanh
bao quanh (từ khác: bao vây, vây quanh)
bao quanh (từ khác: bao, bao phủ)
bao quanh (từ khác: bao vây, vây quanh)

Cách dịch tương tự của từ "bao quanh" trong tiếng Anh

quanh giới từ
English
bao danh từ
bao động từ
bao đại từ
English
bao trạng từ
English
bao phủ danh từ
English
bao phủ động từ
bao trùm động từ
English
bao yểm động từ
English