Dịch từ "bao quân trang" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "bao quân trang" trong tiếng Anh

VI

bao quân trang {danh từ}

1. quân sự
bao quân trang

Cách dịch tương tự của từ "bao quân trang" trong tiếng Anh

trang danh từ
English
bao danh từ
bao động từ
bao đại từ
English
bao trạng từ
English