Dịch từ "bao quát" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "bao quát" trong tiếng Anh

bao quát {động}
VI

bao quát {động từ}

Cách dịch tương tự của từ "bao quát" trong tiếng Anh

bao danh từ
bao động từ
bao đại từ
English
bao trạng từ
English
bao phủ danh từ
English
bao phủ động từ
bao trùm động từ
English
bao yểm động từ
English
bao hàm tính từ
English