Dịch từ "bao nhiêu" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "bao nhiêu" trong tiếng Anh

bao nhiêu {trạng}
VI

bao nhiêu {trạng từ}

bao nhiêu (từ khác: nhường bao)
How much is a room for ___ people?
Cho hỏi vé đi _[địa điểm]_ giá bao nhiêu?
How much is a ticket to __[location]__ ?
Đi đến _[địa điểm]_ mất bao nhiêu tiền?
How much to go to__[location]__?

Ví dụ về cách dùng từ "bao nhiêu" trong tiếng Tiếng Anh

Những câu này thuộc nguồn bên ngoài và có thể không chính xác. bab.la không chịu trách nhiệm về những nội dung này.

VietnameseĐể nhận được trợ cấp tôi phải chăm sóc cho người tàn tật bao nhiêu giờ một tuần?
How many hours a week do I have to spend caring for the person to be eligible to apply for the benefits?
VietnameseTỉ giá quy đổi giữa _[tiền tệ 1]_ và _[tiền tệ 2]_ là bao nhiêu?
What is the exchange rate between _[currency 1]_ and _[currency 2]_?
VietnameseGiới hạn tốc độ trong thành phố/trên đường cao tốc là bao nhiêu?
VietnameseThật không biết cảm ơn bạn bao nhiêu cho đủ vì đã...
VietnameseMức phí để đăng kí quyền công dân là bao nhiêu?
Vietnamesebao nhiêu người sống trong căn hộ này?
How many other tenants are living in the apartment?
VietnameseChi phí sinh hoạt ở [thành phố] là bao nhiêu?
VietnamesePhí chuyển tiền quốc tế là bao nhiêu?
What are the commissions for international transfers?
VietnameseBảo hiểm của tôi có hiệu lực trong bao nhiêu tháng?
VietnamesePhí rút tiền ở ATM khác ngân hàng là bao nhiêu?
VietnameseSĩ số tối đa của một lớp là bao nhiêu?
What is the maximum number of students in a class?
VietnameseTôi nên uống thuốc này bao nhiêu lần một ngày?
VietnameseCho hỏi vé đi _[địa điểm]_ giá bao nhiêu?
VietnameseLương tối thiểu toàn quốc là bao nhiêu?
VietnameseMột phòng cho ___ người giá bao nhiêu?
VietnameseĐi đến _[địa điểm]_ mất bao nhiêu tiền?
VietnameseGiá của bảo hiểm này là bao nhiêu?
VietnameseGiá thuê nhà hàng tháng là bao nhiêu?
VietnameseLãi suất tiết kiệm là bao nhiêu?
Vietnamesebao nhiêu người đã đến xem nhà?

Cách dịch tương tự của từ "bao nhiêu" trong tiếng Anh

bao danh từ
bao động từ
bao đại từ
English
bao trạng từ
English
bao phủ danh từ
English
bao phủ động từ
bao trùm động từ
English
bao yểm động từ
English
bao hàm tính từ
English
Những từ khác
Vietnamese
  • bao nhiêu