Dịch từ "bao nhụy" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "bao nhụy" trong tiếng Anh

bao nhụy {danh}
VI

bao nhụy {danh từ}

1. thực vật học
bao nhụy (từ khác: bao hoa)

Cách dịch tương tự của từ "bao nhụy" trong tiếng Anh

bao danh từ
bao động từ
bao đại từ
English
bao trạng từ
English
bao phủ danh từ
English
bao phủ động từ
bao trùm động từ
English
bao yểm động từ
English
bao hàm tính từ
English