Dịch từ "bao nang" từ Việt sang Anh

VI

Nghĩa của "bao nang" trong tiếng Anh

bao nang {danh}
EN
VI

bao nang {danh từ}

1. sinh học
bao nang (từ khác: túi, nang)

Cách dịch tương tự của từ "bao nang" trong tiếng Anh

nang danh từ
bao danh từ
bao động từ
bao đại từ
English
bao trạng từ
English
bao phủ danh từ
English
bao phủ động từ
English
quả nang danh từ
English
bao trùm động từ
English